inbox

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộp thư đến, thư mục đến
🎯
Đừng chỉ tra "inbox" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a folder in which received emails or text messages are stored
✏️
Câu ví dụ
The spam filter moved the suspicious email out of the inbox.
Bộ lọc spam đã chuyển email đáng ngờ ra khỏi hộp thư đến.
✅
Luyện tập

"inbox" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Internet and Websites