Nghĩa tiếng Việt
hộp thư đến, thư mục đến
Đừng chỉ tra "inbox" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a folder in which received emails or text messages are stored
Câu ví dụ
The spam filter moved the suspicious email out of the inbox.
Bộ lọc spam đã chuyển email đáng ngờ ra khỏi hộp thư đến.
Luyện tập
"inbox" nghĩa là gì?