Nghĩa tiếng Việt
phải chăng, có thể chi trả được
Đừng chỉ tra "affordable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a price that a person can pay without experiencing financial difficulties
Câu ví dụ
The online retailer specializes in affordable electronic gadgets and accessories .
Nhà bán lẻ trực tuyến chuyên về các thiết bị điện tử và phụ kiện phải chăng.
Luyện tập
"affordable" nghĩa là gì?