to paint
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vẽ
Đừng chỉ tra "to paint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a picture or design with paint
Câu ví dụ
She painted a still life of fruits and flowers for the art exhibition .
Cô ấy đã vẽ một bức tranh tĩnh vật về trái cây và hoa cho triển lãm nghệ thuật.
Luyện tập
"to paint" nghĩa là gì?