to paint

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẽ
💡
Definition (English)
to produce a picture or design with paint
✏️
Câu ví dụ
She painted a still life of fruits and flowers for the art exhibition .
Cô ấy đã vẽ một bức tranh tĩnh vật về trái cây và hoa cho triển lãm nghệ thuật.
Luyện tập

"to paint" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này