Nghĩa tiếng Việt
mạng lưới, kênh
Đừng chỉ tra "network" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of TV or radio stations broadcasting the same program at the same time in different places
Câu ví dụ
The sports event was covered by the network, allowing fans everywhere to watch it .
Sự kiện thể thao đã được phát sóng bởi mạng lưới, cho phép người hâm mộ ở khắp nơi xem nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
web mạng nhện, lưới
Luyện tập
"network" nghĩa là gì?