exiguous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, khan hiếm
🎯
Đừng chỉ tra "exiguous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely small in size or amount
✏️
Câu ví dụ
The library 's collection on the rare topic was exiguous, limiting research possibilities .
Bộ sưu tập của thư viện về chủ đề hiếm là ít ỏi, hạn chế khả năng nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"exiguous" nghĩa là gì?