exiguous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, khan hiếm
Đừng chỉ tra "exiguous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely small in size or amount
Câu ví dụ
The library 's collection on the rare topic was exiguous, limiting research possibilities .
Bộ sưu tập của thư viện về chủ đề hiếm là ít ỏi, hạn chế khả năng nghiên cứu.
Luyện tập
"exiguous" nghĩa là gì?