poet

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà thơ
🎯
Đừng chỉ tra "poet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who writes pieces of poetry
✏️
Câu ví dụ
The young poet has won numerous competitions for her evocative poetry .
Nhà thơ trẻ đã giành được nhiều cuộc thi nhờ thơ ca gợi cảm của mình.
✅
Luyện tập

"poet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Jobs