Nghĩa tiếng Việt
vàng, vàng kim loại
Đừng chỉ tra "golden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a bright yellow color like the metal gold
Câu ví dụ
The palace was lit up with golden lights during the royal celebration .
Cung điện được thắp sáng bằng ánh đèn vàng trong lễ kỷ niệm hoàng gia.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"golden" nghĩa là gì?