to allow
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cho phép, để
Đừng chỉ tra "to allow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let someone or something do a particular thing
Câu ví dụ
The rules do not allow smoking in this area .
Quy tắc không cho phép hút thuốc trong khu vực này.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to allow" nghĩa là gì?