to allow

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho phép, để
🎯
Đừng chỉ tra "to allow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let someone or something do a particular thing
✏️
Câu ví dụ
The rules do not allow smoking in this area .
Quy tắc không cho phép hút thuốc trong khu vực này.
✅
Luyện tập

"to allow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions