Nghĩa tiếng Việt
nhiều, rất nhiều
Đừng chỉ tra "much" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to a large degree or amount of a thing
Câu ví dụ
We do n't have much space left in our garden for new plants .
Chúng tôi không còn nhiều không gian trong vườn để trồng cây mới.
Luyện tập
"much" nghĩa là gì?