much

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, rất nhiều
🎯
Đừng chỉ tra "much" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to a large degree or amount of a thing
✏️
Câu ví dụ
We do n't have much space left in our garden for new plants .
Chúng tôi không còn nhiều không gian trong vườn để trồng cây mới.
✅
Luyện tập

"much" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount