whose

Hạn định từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
của ai, mà
🎯
Đừng chỉ tra "whose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that the thing mentioned belongs to a particular person or thing
✏️
Câu ví dụ
She 's a teacher whose passion for education is inspiring .
Cô ấy là một giáo viên mà niềm đam mê giáo dục của cô ấy thật truyền cảm hứng.
✅
Luyện tập

"whose" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Possessive Pronouns and Determiners