dongle

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa, dongle
🎯
Đừng chỉ tra "dongle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small hardware device that connects to a computer, smartphone, or other electronic device to provide additional functionality
✏️
Câu ví dụ
Some software licensing systems utilize dongles to authorize and authenticate the use of the software on a particular device .
Một số hệ thống cấp phép phần mềm sử dụng dongle để ủy quyền và xác thực việc sử dụng phần mềm trên một thiết bị cụ thể.
✅
Luyện tập

"dongle" nghĩa là gì?