dongle
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khóa, dongle
Đừng chỉ tra "dongle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small hardware device that connects to a computer, smartphone, or other electronic device to provide additional functionality
Câu ví dụ
Some software licensing systems utilize dongles to authorize and authenticate the use of the software on a particular device .
Một số hệ thống cấp phép phần mềm sử dụng dongle để ủy quyền và xác thực việc sử dụng phần mềm trên một thiết bị cụ thể.
Luyện tập
"dongle" nghĩa là gì?