to despoil
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc, cướp đoạt
Đừng chỉ tra "to despoil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take valuables by force
Câu ví dụ
The castle was despoiled by looters during the rebellion.
Lâu đài đã bị cướp phá bởi những kẻ cướp bóc trong cuộc nổi dậy.
Luyện tập
"to despoil" nghĩa là gì?