to despoil

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc, cướp đoạt
🎯
Đừng chỉ tra "to despoil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take valuables by force
✏️
Câu ví dụ
The castle was despoiled by looters during the rebellion.
Lâu đài đã bị cướp phá bởi những kẻ cướp bóc trong cuộc nổi dậy.
✅
Luyện tập

"to despoil" nghĩa là gì?