transcendent

/tɹænˈsɛndənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu việt, xuất sắc
🎯
Đừng chỉ tra "transcendent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
surpassing ordinary limits and reaching a level of exceptional excellence or greatness
✏️
Câu ví dụ
The music had a transcendent effect , transporting listeners to a state of profound peace .
Âm nhạc có hiệu ứng siêu việt, đưa người nghe đến trạng thái bình yên sâu sắc.
✅
Luyện tập

"transcendent" nghĩa là gì?