quirky
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kỳ quặc, độc đáo
Definition (English)
having distinctive or peculiar habits, behaviors, or features that are unusual but often appealing
Câu ví dụ
The movie 's quirky characters added a touch of humor to the plot .
Những nhân vật kỳ quặc của bộ phim đã thêm một chút hài hước vào cốt truyện.
Luyện tập
"quirky" nghĩa là gì?