Nghĩa tiếng Việt
kỳ quặc, độc đáo
Đừng chỉ tra "quirky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having distinctive or peculiar habits, behaviors, or features that are unusual but often appealing
Câu ví dụ
The movie 's quirky characters added a touch of humor to the plot .
Những nhân vật kỳ quặc của bộ phim đã thêm một chút hài hước vào cốt truyện.
Luyện tập
"quirky" nghĩa là gì?