retina

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
võng mạc, màng võng mạc
🎯
Đừng chỉ tra "retina" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) the sensory membrane at the back of the eye that transmits light signals to the brain through optic nerves
✏️
Câu ví dụ
The retina undergoes continuous renewal , with photoreceptor cells being replaced throughout a person 's life .
Võng mạc trải qua quá trình đổi mới liên tục, với các tế bào cảm quang được thay thế trong suốt cuộc đời của một người.
✅
Luyện tập

"retina" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Human Body