retina
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
võng mạc, màng võng mạc
Definition (English)
(anatomy) the sensory membrane at the back of the eye that transmits light signals to the brain through optic nerves
Câu ví dụ
The retina undergoes continuous renewal , with photoreceptor cells being replaced throughout a person 's life .
Võng mạc trải qua quá trình đổi mới liên tục, với các tế bào cảm quang được thay thế trong suốt cuộc đời của một người.
Luyện tập
"retina" nghĩa là gì?