Nghĩa tiếng Việt
võng mạc, màng võng mạc
Đừng chỉ tra "retina" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) the sensory membrane at the back of the eye that transmits light signals to the brain through optic nerves
Câu ví dụ
The retina undergoes continuous renewal , with photoreceptor cells being replaced throughout a person 's life .
Võng mạc trải qua quá trình đổi mới liên tục, với các tế bào cảm quang được thay thế trong suốt cuộc đời của một người.
Luyện tập
"retina" nghĩa là gì?