Nghĩa tiếng Việt
đau lưng, chứng đau lưng
Đừng chỉ tra "backache" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pain in someone's back
Câu ví dụ
My dad often suffers from backache after a long day at work .
Bố tôi thường bị đau lưng sau một ngày dài làm việc.
Luyện tập
"backache" nghĩa là gì?