backache

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau lưng, chứng đau lưng
🎯
Đừng chỉ tra "backache" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pain in someone's back
✏️
Câu ví dụ
My dad often suffers from backache after a long day at work .
Bố tôi thường bị đau lưng sau một ngày dài làm việc.
✅
Luyện tập

"backache" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness