to backfire
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản tác dụng, có kết quả ngược lại
Đừng chỉ tra "to backfire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a result contrary to what one desired or intended
Câu ví dụ
The strategy to increase sales by raising prices backfired as customers turned to cheaper alternatives .
Chiến lược tăng doanh số bằng cách tăng giá đã phản tác dụng khi khách hàng chuyển sang các lựa chọn rẻ hơn.
Luyện tập
"to backfire" nghĩa là gì?