plodding

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp và nặng nhọc, nặng nhọc
🎯
Đừng chỉ tra "plodding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or progressing slowly and with great effort
✏️
Câu ví dụ
In the rural area, technology's plodding advancement lagged behind urban developments.
Ở khu vực nông thôn, sự tiến bộ chậm chạp của công nghệ đã tụt hậu so với sự phát triển đô thị.
✅
Luyện tập

"plodding" nghĩa là gì?