high-flying
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bay cao, cao cấp
Đừng chỉ tra "high-flying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely successful, particularly in job or education
Câu ví dụ
The tech startup attracted high-flying investors eager to capitalize on its innovative ideas .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã thu hút các nhà đầu tư cao cấp háo hức tận dụng các ý tưởng sáng tạo của mình.
Luyện tập
"high-flying" nghĩa là gì?