high-flying

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay cao, cao cấp
🎯
Đừng chỉ tra "high-flying" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely successful, particularly in job or education
✏️
Câu ví dụ
The tech startup attracted high-flying investors eager to capitalize on its innovative ideas .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã thu hút các nhà đầu tư cao cấp háo hức tận dụng các ý tưởng sáng tạo của mình.
✅
Luyện tập

"high-flying" nghĩa là gì?