prokaryote
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật nhân sơ, sinh vật đơn bào nhân sơ
Đừng chỉ tra "prokaryote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a simple, single-celled organism that lacks a true nucleus and membrane-bound organelles, such as bacteria and archaea
Câu ví dụ
Many diseases , like strep throat , are caused by pathogenic prokaryotes.
Nhiều bệnh, như viêm họng liên cầu khuẩn, do sinh vật nhân sơ gây bệnh gây ra.
Luyện tập
"prokaryote" nghĩa là gì?