umbrella

/ˈəmˌbɹɛɫə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ô
🎯
Đừng chỉ tra "umbrella" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object with a circular folding frame covered in cloth, used as protection against rain or sun
✏️
Câu ví dụ
When the sudden rain started , everyone rushed to open their umbrellas and find shelter .
Khi cơn mưa bất ngờ bắt đầu, mọi người đều vội vàng mở ô của họ và tìm nơi trú ẩn.
✅
Luyện tập

"umbrella" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Accessories