to put on
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
mặc, đội
Đừng chỉ tra "to put on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place or wear something on the body, including clothes, accessories, etc.
Câu ví dụ
He put on a band-aid to cover the cut.
Anh ấy đã đặt một miếng băng dính để che vết cắt.
Luyện tập
"to put on" nghĩa là gì?