to put on

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc, đội
🎯
Đừng chỉ tra "to put on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to place or wear something on the body, including clothes, accessories, etc.
✏️
Câu ví dụ
He put on a band-aid to cover the cut.
Anh ấy đã đặt một miếng băng dính để che vết cắt.
✅
Luyện tập

"to put on" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Clothing