sneeze

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hắt hơi, nhảy mũi
🎯
Đừng chỉ tra "sneeze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of blowing air out of your nose and mouth in a forceful way
✏️
Câu ví dụ
The sneeze interrupted her while she was talking
Cái hắt hơi làm gián đoạn cô ấy khi cô ấy đang nói.
✅
Luyện tập

"sneeze" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness