Nghĩa tiếng Việt
hắt hơi, nhảy mũi
Đừng chỉ tra "sneeze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of blowing air out of your nose and mouth in a forceful way
Câu ví dụ
The sneeze interrupted her while she was talking
Cái hắt hơi làm gián đoạn cô ấy khi cô ấy đang nói.
Luyện tập
"sneeze" nghĩa là gì?