basketball

/ˈbæskətˌbɔɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng rổ, basketball
🎯
Đừng chỉ tra "basketball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of sport where two teams, with often five players each, try to throw a ball through a net that is hanging from a ring and gain points
✏️
Câu ví dụ
The players practiced their basketball skills for the upcoming tournament .
Các cầu thủ đã luyện tập kỹ năng bóng rổ của họ cho giải đấu sắp tới.
✅
Luyện tập

"basketball" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này