Nghĩa tiếng Việt
bóng rổ, basketball
Đừng chỉ tra "basketball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of sport where two teams, with often five players each, try to throw a ball through a net that is hanging from a ring and gain points
Câu ví dụ
The players practiced their basketball skills for the upcoming tournament .
Các cầu thủ đã luyện tập kỹ năng bóng rổ của họ cho giải đấu sắp tới.
Luyện tập
"basketball" nghĩa là gì?