Nghĩa tiếng Việt
nhà bếp, bếp
Đừng chỉ tra "kitchen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place in a building or home where we make food
Câu ví dụ
The mother asked her children to leave the kitchen until she finished preparing dinner .
Người mẹ yêu cầu các con rời khỏi bếp cho đến khi bà chuẩn bị xong bữa tối.
Luyện tập
"kitchen" nghĩa là gì?