Nghĩa tiếng Việt
mẹ, má
Đừng chỉ tra "mother" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a child's female parent
Câu ví dụ
The mother gently cradled her newborn baby in her arms .
Người mẹ nhẹ nhàng ôm đứa con mới sinh của mình trong vòng tay.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
Father Cha, Cha trên trời
Luyện tập
"mother" nghĩa là gì?