mother

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẹ, má
🎯
Đừng chỉ tra "mother" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a child's female parent
✏️
Câu ví dụ
The mother gently cradled her newborn baby in her arms .
Người mẹ nhẹ nhàng ôm đứa con mới sinh của mình trong vòng tay.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mother" nghĩa là gì?