Nghĩa tiếng Việt
bẩn, dơ
Đừng chỉ tra "dirty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having stains, bacteria, marks, or dirt
Câu ví dụ
The dirty dishes in the restaurant 's kitchen needed to be washed .
Những chiếc đĩa bẩn trong nhà bếp của nhà hàng cần được rửa sạch.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
soiled bẩn, vấy bẩn
Trái nghĩa
clean sạch, vệ sinh
Luyện tập
"dirty" nghĩa là gì?