Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, tự tin
Đừng chỉ tra "sure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) feeling confident about something being correct or true
Câu ví dụ
He felt sure that his team would win the championship this year .
Anh ấy chắc chắn rằng đội của mình sẽ giành chức vô địch năm nay.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
certain chắc chắn, tự tin
Trái nghĩa
unsure không chắc chắn, do dự
Luyện tập
"sure" nghĩa là gì?