to demand

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đòi hỏi
🎯
Đừng chỉ tra "to demand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask something from someone in an urgent and forceful manner
✏️
Câu ví dụ
The union members are planning to demand changes in the company 's policies during the upcoming meeting with management .
Các thành viên công đoàn đang lên kế hoạch yêu cầu thay đổi trong chính sách của công ty trong cuộc họp sắp tới với ban quản lý.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to demand" nghĩa là gì?