to demand
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đòi hỏi
Đừng chỉ tra "to demand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask something from someone in an urgent and forceful manner
Câu ví dụ
The union members are planning to demand changes in the company 's policies during the upcoming meeting with management .
Các thành viên công đoàn đang lên kế hoạch yêu cầu thay đổi trong chính sách của công ty trong cuộc họp sắp tới với ban quản lý.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to demand" nghĩa là gì?