matching
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp
Definition (English)
(of clothes) having similar patterns, color, etc.
Câu ví dụ
They decided to wear matching pajamas for their family Christmas photo.
Họ quyết định mặc bộ pyjama phối hợp cho bức ảnh gia đình Giáng sinh.
Luyện tập
"matching" nghĩa là gì?