relevant

/ˈɹɛɫəvənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan, thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "relevant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a close connection with the situation or subject at hand
✏️
Câu ví dụ
It 's important to provide relevant examples to support your argument .
Điều quan trọng là cung cấp các ví dụ phù hợp để hỗ trợ lập luận của bạn.
✅
Luyện tập

"relevant" nghĩa là gì?