sugar cane
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mía đường, cây mía
Đừng chỉ tra "sugar cane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of tall tropical plant that sugar can be extracted from its stems
Câu ví dụ
Many products , such as molasses and ethanol , can be made from sugar cane.
Nhiều sản phẩm, chẳng hạn như mật rỉ và ethanol, có thể được làm từ mía.
Luyện tập
"sugar cane" nghĩa là gì?