to obtain

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, kiếm được
🎯
Đừng chỉ tra "to obtain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get something, often with difficulty
✏️
Câu ví dụ
The company has obtained a significant grant for research .
Công ty đã nhận được một khoản tài trợ đáng kể cho nghiên cứu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to obtain" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này