to obtain
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, kiếm được
Đừng chỉ tra "to obtain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get something, often with difficulty
Câu ví dụ
The company has obtained a significant grant for research .
Công ty đã nhận được một khoản tài trợ đáng kể cho nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to receive nhận, tiếp nhận
Luyện tập
"to obtain" nghĩa là gì?