to cruise
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, đi thuyền
Đừng chỉ tra "to cruise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go on vacation by a ship or boat
Câu ví dụ
The family decided to cruise instead of flying .
Gia đình quyết định đi du thuyền thay vì bay.
Luyện tập
"to cruise" nghĩa là gì?