Golgi apparatus

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bộ máy Golgi, Phức hệ Golgi
🎯
Đừng chỉ tra "Golgi apparatus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cellular organelle involved in the processing, packaging, and distribution of proteins and lipids within the cell, consisting of a stack of flattened membrane sacs called cisternae
✏️
Câu ví dụ
The Golgi apparatus is involved in the formation of vesicles that transport materials within the cell or to the cell membrane .
Bộ máy Golgi tham gia vào sự hình thành các túi vận chuyển vật chất bên trong tế bào hoặc đến màng tế bào.
✅
Luyện tập

"Golgi apparatus" nghĩa là gì?