cytoskeleton

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ xương tế bào, khung xương tế bào
🎯
Đừng chỉ tra "cytoskeleton" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a network of protein fibers in a cell that gives it shape, supports its structure, and aids in movement
✏️
Câu ví dụ
The cytoskeleton is crucial for maintaining cell polarity , ensuring proper organization and function .
Bộ xương tế bào rất quan trọng để duy trì tính phân cực của tế bào, đảm bảo tổ chức và chức năng phù hợp.
✅
Luyện tập

"cytoskeleton" nghĩa là gì?