cytoskeleton
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bộ xương tế bào, khung xương tế bào
Đừng chỉ tra "cytoskeleton" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a network of protein fibers in a cell that gives it shape, supports its structure, and aids in movement
Câu ví dụ
The cytoskeleton is crucial for maintaining cell polarity , ensuring proper organization and function .
Bộ xương tế bào rất quan trọng để duy trì tính phân cực của tế bào, đảm bảo tổ chức và chức năng phù hợp.
Luyện tập
"cytoskeleton" nghĩa là gì?