mitochondrion

/ˌmaɪtəˈkɑndɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ti thể, bào quan ty thể
🎯
Đừng chỉ tra "mitochondrion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organelle that is abundantly present in most cells and is responsible for energy production
✏️
Câu ví dụ
Mitochondria contain their own DNA, separate from the nuclear DNA, which is essential for their function and replication.
Ty thể chứa DNA riêng của chúng, tách biệt với DNA nhân, điều này rất cần thiết cho chức năng và sự nhân lên của chúng.
✅
Luyện tập

"mitochondrion" nghĩa là gì?