Nghĩa tiếng Việt
bản phác thảo, phác họa
Đừng chỉ tra "sketch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a basic version of something, often created to outline or test ideas before the final version
Câu ví dụ
The artist ’s early sketch showed the framework of what would become a detailed painting .
Bản phác thảo ban đầu của nghệ sĩ cho thấy khung cảnh của những gì sẽ trở thành một bức tranh chi tiết.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"sketch" nghĩa là gì?