kidney stone

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sỏi thận, bệnh sỏi thận
🎯
Đừng chỉ tra "kidney stone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hard crystal consisted of minerals such as calcium that forms in the kidneys
✏️
Câu ví dụ
Certain foods high in oxalate , such as spinach and chocolate , are known to increase the risk of kidney stone formation and should be consumed in moderation .
Một số thực phẩm giàu oxalate, như rau bina và sô cô la, được biết là làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận và nên được tiêu thụ ở mức độ vừa phải.
✅
Luyện tập

"kidney stone" nghĩa là gì?