kidney stone
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sỏi thận, bệnh sỏi thận
Đừng chỉ tra "kidney stone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hard crystal consisted of minerals such as calcium that forms in the kidneys
Câu ví dụ
Certain foods high in oxalate , such as spinach and chocolate , are known to increase the risk of kidney stone formation and should be consumed in moderation .
Một số thực phẩm giàu oxalate, như rau bina và sô cô la, được biết là làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận và nên được tiêu thụ ở mức độ vừa phải.
Luyện tập
"kidney stone" nghĩa là gì?