rowing machine
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
máy chèo thuyền, thiết bị tập chèo thuyền
Đừng chỉ tra "rowing machine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of exercise equipment with a bar and a sliding seat that improves the same muscles engaged in rowing
Câu ví dụ
The rowing machine's adjustable resistance settings allow users to customize their workouts according to their fitness levels .
Các cài đặt kháng lực có thể điều chỉnh của máy chèo thuyền cho phép người dùng tùy chỉnh bài tập của họ theo mức độ thể lực.
Luyện tập
"rowing machine" nghĩa là gì?