rowing machine

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy chèo thuyền, thiết bị tập chèo thuyền
🎯
Đừng chỉ tra "rowing machine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of exercise equipment with a bar and a sliding seat that improves the same muscles engaged in rowing
✏️
Câu ví dụ
The rowing machine's adjustable resistance settings allow users to customize their workouts according to their fitness levels .
Các cài đặt kháng lực có thể điều chỉnh của máy chèo thuyền cho phép người dùng tùy chỉnh bài tập của họ theo mức độ thể lực.
✅
Luyện tập

"rowing machine" nghĩa là gì?