to exhibit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày, giới thiệu
Đừng chỉ tra "to exhibit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to present or show something publicly to inform or entertain an audience
Câu ví dụ
The zoo will exhibit rare species of birds in a new aviary .
Sở thú sẽ trưng bày các loài chim quý hiếm trong một chuồng chim mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to exhibit" nghĩa là gì?