to exhibit

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày, giới thiệu
🎯
Đừng chỉ tra "to exhibit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to present or show something publicly to inform or entertain an audience
✏️
Câu ví dụ
The zoo will exhibit rare species of birds in a new aviary .
Sở thú sẽ trưng bày các loài chim quý hiếm trong một chuồng chim mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to exhibit" nghĩa là gì?