steering wheel
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vô lăng, bánh lái
Đừng chỉ tra "steering wheel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the wheel that a driver holds or turns to make a vehicle move in different directions
Câu ví dụ
He gripped the steering wheel tightly as he navigated through the slippery conditions .
Anh ấy nắm chặt vô lăng khi lái xe trong điều kiện trơn trượt.
Luyện tập
"steering wheel" nghĩa là gì?