mouthwash

/ˈmaʊθˌwɑʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước súc miệng, dung dịch vệ sinh răng miệng
🎯
Đừng chỉ tra "mouthwash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a liquid with antibacterial ingredients that the mouth and teeth are rinsed with in order to become fresh and healthy
✏️
Câu ví dụ
Using mouthwash as part of his daily routine helped reduce gum inflammation and maintain healthy gums .
Sử dụng nước súc miệng như một phần của thói quen hàng ngày đã giúp giảm viêm nướu và duy trì nướu khỏe mạnh.
✅
Luyện tập

"mouthwash" nghĩa là gì?