Nghĩa tiếng Việt
nước súc miệng, dung dịch vệ sinh răng miệng
Đừng chỉ tra "mouthwash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a liquid with antibacterial ingredients that the mouth and teeth are rinsed with in order to become fresh and healthy
Câu ví dụ
Using mouthwash as part of his daily routine helped reduce gum inflammation and maintain healthy gums .
Sử dụng nước súc miệng như một phần của thói quen hàng ngày đã giúp giảm viêm nướu và duy trì nướu khỏe mạnh.
Luyện tập
"mouthwash" nghĩa là gì?