consequently

/ˈkɑnsəˌkwɛntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
do đó, vì vậy
🎯
Đừng chỉ tra "consequently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a logical result or effect
✏️
Câu ví dụ
The company invested heavily in research and development , and consequently, they launched innovative products that captured a wider market share .
Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, và do đó, họ đã ra mắt các sản phẩm sáng tạo chiếm được thị phần rộng hơn.
✅
Luyện tập

"consequently" nghĩa là gì?