Nghĩa tiếng Việt
cờ hiệu, cờ vô địch
Đừng chỉ tra "pennant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an award, typically a flag or banner, presented to the champion of a professional baseball league
Câu ví dụ
The coach celebrated the team 's pennant with a ceremony .
Huấn luyện viên đã tổ chức lễ kỷ niệm pennant của đội.
Luyện tập
"pennant" nghĩa là gì?