to transmogrify
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa
Đừng chỉ tra "to transmogrify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely transform something into a different form
Câu ví dụ
The magical potion had the ability to transmogrify the protagonist into any creature they desired for a limited time .
Thuốc thần kỳ có khả năng biến đổi nhân vật chính thành bất kỳ sinh vật nào họ mong muốn trong một thời gian giới hạn.
Luyện tập
"to transmogrify" nghĩa là gì?