to transmogrify

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to transmogrify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely transform something into a different form
✏️
Câu ví dụ
The magical potion had the ability to transmogrify the protagonist into any creature they desired for a limited time .
Thuốc thần kỳ có khả năng biến đổi nhân vật chính thành bất kỳ sinh vật nào họ mong muốn trong một thời gian giới hạn.
✅
Luyện tập

"to transmogrify" nghĩa là gì?