credo

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tín điều, lời tuyên xưng đức tin
🎯
Đừng chỉ tra "credo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal statement of beliefs or principles, often religious or philosophical in nature
✏️
Câu ví dụ
The educator 's credo may prioritize fostering a love of learning , equity in education , and the holistic development of students .
Tín điều của nhà giáo dục có thể ưu tiên nuôi dưỡng tình yêu học tập, công bằng trong giáo dục và sự phát triển toàn diện của học sinh.
✅
Luyện tập

"credo" nghĩa là gì?