Nghĩa tiếng Việt
Thụy Sĩ
Đừng chỉ tra "Swiss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or relating to Switzerland, or its people
Câu ví dụ
When visiting Switzerland, one must try Swiss cheese.
Khi đến thăm Thụy Sĩ, nhất định phải thử pho mát Thụy Sĩ.
Luyện tập
"Swiss" nghĩa là gì?