Swiss

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thụy Sĩ
🎯
Đừng chỉ tra "Swiss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Switzerland, or its people
✏️
Câu ví dụ
When visiting Switzerland, one must try Swiss cheese.
Khi đến thăm Thụy Sĩ, nhất định phải thử pho mát Thụy Sĩ.
✅
Luyện tập

"Swiss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities