Nghĩa tiếng Việt
thảm, tấm trải sàn
Đừng chỉ tra "carpet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick piece of woven cloth, used as a floor covering
Câu ví dụ
The soft carpet feels nice under my feet .
Tấm thảm mềm mại cảm thấy dễ chịu dưới chân tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rug tấm thảm, thảm trải sàn
Luyện tập
"carpet" nghĩa là gì?