vacuum cleaner
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
máy hút bụi, máy vệ sinh sàn nhà
Đừng chỉ tra "vacuum cleaner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electrical device that pulls up dirt and dust from a floor to clean it
Câu ví dụ
The vacuum cleaner makes cleaning the house much easier .
Máy hút bụi giúp việc dọn dẹp nhà cửa trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Luyện tập
"vacuum cleaner" nghĩa là gì?